Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
程控交换机程控交換機

chéng kòng jiāo huàn jī

程控交换机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 程控交换机 trong tiếng Việt

hệ thống chuyển mạch điện tử (viễn thông); tổng đài điều khiển bằng chương trình lưu trữ (SPC)

Tra từ liên quan