Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交换机交換機

jiāo huàn jī

交换机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交换机 trong tiếng Việt

bộ chuyển mạch (viễn thông)

Tra từ liên quan