Kết quả tra từ “交情”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交情jiāo qing
交情: tình bạn; quan hệ thân thiết
交情匪浅jiāo qíng fěi qiǎn
交情匪浅: rất thân thiết; hiểu nhau rõ
拉交情lā jiāo qing
拉交情: cố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình; nịnh bợ ai đó
套交情tào jiāo qing
套交情: cố gắng kết bạn với ai đó