Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交情匪浅交情匪淺

jiāo qíng fěi qiǎn

交情匪浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交情匪浅 trong tiếng Việt

rất thân thiết; hiểu nhau rõ

Tra từ liên quan