Kết quả tra từ “交口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交口Jiāo kǒu
交口: huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
交口县Jiāo kǒu xiàn
交口县: huyện Jiaokou, Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
交口称誉jiāo kǒu chēng yù
交口称誉: nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi