Kết quả tra từ “交变”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交变jiāo biàn
交变: nửa chu kỳ của dao động sóng; sự xen kẽ
交变电流jiāo biàn diàn liú
交变电流: dòng điện xoay chiều (điện)
交变流电jiāo biàn liú diàn
交变流电: dòng điện xoay chiều; giống như 交流電|交流电