Kết quả tra từ “交保”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交保jiāo bǎo
交保: bảo lãnh; tiền bảo lãnh
交保释放jiāo bǎo shì fàng
交保释放: thả tự do khi bảo lãnh