Kết quả tra từ “交会”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交会jiāo huì
交会: gặp gỡ; hội ngộ; hội tụ; thanh toán
证交会zhèng jiāo huì
证交会: Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
美国交会Měi guó Jiāo huì
美国交会: viết tắt của 美國證券交易委員會|美国证券交易委员会, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
广交会Guǎng Jiāo Huì
广交会: Hội chợ Xuất khẩu Hàng công nghiệp Trung Quốc, còn gọi là Hội chợ Quảng Châu