Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交会交會

jiāo huì

交会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交会 trong tiếng Việt

gặp gỡ; hội ngộ; hội tụ; thanh toán

Tra từ liên quan