Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚美利加”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚美利加Yà měi lì jiā

亚美利加: America

Cụm từ
亚美利加洲Yà měi lì jiā Zhōu

亚美利加洲: Châu Mỹ; viết tắt thành 美洲[Mei3 zhou1]

Viết tắt