Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚细亚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚细亚Yà xì yà

亚细亚: Châu Á

Cụm từ
亚细亚洲Yà xì yà Zhōu

亚细亚洲: châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]

Viết tắt
小亚细亚Xiǎo Yà xì yà

小亚细亚: Tiểu Á; Anatolia

Cụm từ
中亚细亚Zhōng Yà xì yà

中亚细亚: Trung Á

Cụm từ