Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚欧”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚欧Yà Ōu

亚欧: xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]

Cụm từ
亚欧大陆腹地Yà ōu dà lù fù dì

亚欧大陆腹地: vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)

Cụm từ
亚欧大陆桥Yà Ōu dà lù qiáo

亚欧大陆桥: cầu nối đất liền Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc và Châu Âu)

Cụm từ
亚欧大陆Yà ōu dà lù

亚欧大陆: châu lục Á-Âu

Cụm từ