Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “五金店”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
五金店wǔ jīn diàn

五金店: cửa hàng dụng cụ kim loại; cửa hàng dụng cụ sắt

Cụm từ
五金店铺wǔ jīn diàn pù

五金店铺: cửa hàng kim khí

Cụm từ