Kết quả tra từ “五金店”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五金店wǔ jīn diàn
五金店: cửa hàng dụng cụ kim loại; cửa hàng dụng cụ sắt
五金店铺wǔ jīn diàn pù
五金店铺: cửa hàng kim khí