Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五金店

wǔ jīn diàn

五金店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五金店 trong tiếng Việt

cửa hàng dụng cụ kim loại; cửa hàng dụng cụ sắt

Tra từ liên quan