五金店铺五金店鋪 wǔ jīn diàn pù 五金店铺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五金店铺 trong tiếng Việt cửa hàng kim khí 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan