Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “五金”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
五金wǔ jīn

五金: phụ tùng kim loại (ốc vít); ngũ kim: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc 金銀銅鐵錫|金银铜铁锡[jin1 yin2 tong2 tie3 xi1]

Cụm từ
五金店铺wǔ jīn diàn pù

五金店铺: cửa hàng kim khí

Cụm từ
五金店wǔ jīn diàn

五金店: cửa hàng dụng cụ kim loại; cửa hàng dụng cụ sắt

Cụm từ