Kết quả tra từ “互联网”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互联网Hù lián wǎng
互联网: Internet
互联网络hù lián wǎng luò
互联网络: mạng lưới
互联网站hù lián wǎng zhàn
互联网站: trang web Internet
国际互联网络guó jì hù lián wǎng luò
国际互联网络: Internet
国家互联网信息办公室Guó jiā Hù lián wǎng Xìn xī Bàn gōng shì
国家互联网信息办公室: Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)