Kết quả tra từ “云雀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云雀yún què
云雀: (loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện Âu-Á (Alauda arvensis)
小云雀xiǎo yún què
小云雀: (loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện phương đông (Alauda gulgula)