Kết quả tra từ “云烟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云烟yún yān
云烟: sương; khói; mây
过眼云烟guò yǎn yún yān
过眼云烟: phù du (thành ngữ)