Kết quả tra từ “二进制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二进制èr jìn zhì
二进制: hệ nhị phân (toán học)
二进制编码èr jìn zhì biān mǎ
二进制编码: mã nhị phân; mã hóa nhị phân