Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二话”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二话èr huà

二话: phản đối; ý kiến khác

Cụm từ
二话没说èr huà - méi shuō

二话没说: xem 二話不說|二话不说[er4hua4-bu4shuo1]

Cụm từ
二话不说èr huà - bù shuō

二话不说: (thành ngữ) không nói gì thêm; không đưa ra phản đối; không do dự

Thành ngữ