二话没说二話沒說 èr huà - méi shuō 二话没说 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二话没说 trong tiếng Việt xem 二話不說|二话不说[er4hua4-bu4shuo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan