Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二话没说二話沒說

èr huà - méi shuō

二话没说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二话没说 trong tiếng Việt

xem 二話不說|二话不说[er4hua4-bu4shuo1]

Tra từ liên quan