Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二奶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二奶èr nǎi

二奶: nhân tình; vợ lẽ; người tình

Cụm từ
二奶专家èr nǎi zhuān jiā

二奶专家: "chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó

Cụm từ
包二奶bāo èr nǎi

包二奶: sống chung và chu cấp tài chính cho tình nhân

Cụm từ