Kết quả tra từ “事情”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事情shì qing
事情: sự việc; vấn đề; điều; công việc; LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]
军事情报jūn shì qíng bào
军事情报: tình báo quân sự