Kết quả tra từ “事态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事态shì tài
事态: tình hình; trạng thái hiện tại của sự việc
事态发展shì tài fā zhǎn
事态发展: diễn biến sự việc