Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “事先”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
事先shì xiān

事先: trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó; từ trước

Cụm từ
事先通知shì xiān tōng zhī

事先通知: thông báo sơ bộ; thông báo trước

Cụm từ