Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “事先”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
事先
shìxiān

trước đó, trước khi xảy ra

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
事先通知
shì xiān tōng zhī

thông báo sơ bộ; thông báo trước

Cụm từ