Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “争取”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
争取zhēng qǔ

争取: đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo

Cụm từ
争取时间zhēng qǔ shí jiān

争取时间: hành động khẩn trương; câu giờ

Cụm từ
争取时效zhēng qǔ shí xiào

争取时效: cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp

Cụm từ