Kết quả cho “了然”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiểu rõ; rõ ràng
nhận thức rõ; hiểu rõ
rõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiểu rõ; rõ ràng
nhận thức rõ; hiểu rõ
rõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)