Kết quả tra từ “乳酪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳酪rǔ lào
乳酪: phô mai
乳酪蛋糕rǔ lào dàn gāo
乳酪蛋糕: bánh pho mát
酸乳酪suān rǔ lào
酸乳酪: sữa chua
卡门柏乳酪Kǎ mén bó rǔ lào
卡门柏乳酪: pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)