Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳酪

rǔ lào

乳酪 là gì?

乳酪 [rǔ lào] có nghĩa là phô mai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳酪 trong tiếng Việt

phô mai

Cách đọc và ghi nhớ 乳酪

乳酪 được đọc là rǔ lào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phô mai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan