Kết quả tra từ “乳腺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳腺rǔ xiàn
乳腺: tuyến vú
乳腺癌rǔ xiàn ái
乳腺癌: ung thư vú
乳腺炎rǔ xiàn yán
乳腺炎: viêm tuyến vú