Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乳糖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乳糖rǔ táng

乳糖: đường lactose

Cụm từ
乳糖不耐症rǔ táng bù nài zhèng

乳糖不耐症: chứng không dung nạp lactose

Cụm từ
半乳糖血症bàn rǔ táng xuè zhèng

半乳糖血症: bệnh galactosemia

Cụm từ
半乳糖bàn rǔ táng

半乳糖: galactose (CH2O)6; đường não

Cụm từ