Kết quả tra từ “乳突”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳突rǔ tū
乳突: xương chũm
乳突窦rǔ tū dòu
乳突窦: xoang chũm (xương ở phía sau khoang tai)
人类乳突病毒rén lèi rǔ tū bìng dú
人类乳突病毒: virus u nhú ở người (HPV)