Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乳突”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乳突rǔ tū

乳突: xương chũm

Cụm từ
乳突窦rǔ tū dòu

乳突窦: xoang chũm (xương ở phía sau khoang tai)

Cụm từ
人类乳突病毒rén lèi rǔ tū bìng dú

人类乳突病毒: virus u nhú ở người (HPV)

Cụm từ