Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乱跳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乱跳luàn tiào

乱跳: nhảy loạn lên; (tim) đập loạn xạ

Cụm từ
活蹦乱跳huó bèng luàn tiào

活蹦乱跳: nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động

Thành ngữ
欢蹦乱跳huān bèng luàn tiào

欢蹦乱跳: tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)

Thành ngữ