Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乱跳亂跳

luàn tiào

乱跳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乱跳 trong tiếng Việt

nhảy loạn lên; (tim) đập loạn xạ

Tra từ liên quan