Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
活蹦乱跳活蹦亂跳

huó bèng luàn tiào

活蹦乱跳 là gì?

活蹦乱跳 [huó bèng luàn tiào] có nghĩa là nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 活蹦乱跳 trong tiếng Việt

  1. nhảy nhót tung tăng (thành ngữ)
  2. hoạt bát
  3. khỏe mạnh và năng động

Cách đọc và ghi nhớ 活蹦乱跳

活蹦乱跳 được đọc là huó bèng luàn tiào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát; khỏe mạnh và năng động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan