Kết quả cho “乱搞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi
phóng túng; ngủ bừa bãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi
phóng túng; ngủ bừa bãi