Kết quả tra từ “乱搞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱搞luàn gǎo
乱搞: làm lộn xộn; đụng vào; phóng túng; ngủ bừa bãi; quan hệ tình dục bừa bãi
乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xì
乱搞男女关系: phóng túng; ngủ bừa bãi