Kết quả tra từ “买官”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
买官mǎi guān
买官: mua chức; dùng tiền mua chức vụ
买官卖官mǎi guān mài guān
买官卖官: mua quan bán quan