Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “书皮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
书皮shū pí

书皮: bìa sách; áo bìa sách

Cụm từ
书皮儿shū pí r

书皮儿: biến thể er hoá của 書皮|书皮[shu1 pi2]

Cụm từ
包书皮bāo shū pí

包书皮: bìa sách

Cụm từ