Kết quả cho “书皮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bìa sách; áo bìa sách
biến thể er hoá của 書皮|书皮[shu1 pi2]
bìa sách
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bìa sách; áo bìa sách
biến thể er hoá của 書皮|书皮[shu1 pi2]
bìa sách