Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “习气”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
习气xí qì

习气: thói quen; thực hành (thường là điều đáng tiếc)

Cụm từ
乡下习气xiāng xià xí qì

乡下习气: tác phong nhà quê; tính tỉnh lẻ

Cụm từ
官僚习气guān liáo xí qì

官僚习气: (mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà

Cụm từ