Kết quả tra từ “乙酰”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙酰yǐ xiān
乙酰: acetyl (hóa học)
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn
乙酰胆碱: acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng
乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)
对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēn
对乙酰氨基酚: paracetamol; acetaminophen