Kết quả tra từ “乙型”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙型yǐ xíng
乙型: loại B; loại II; beta
乙型脑炎yǐ xíng nǎo yán
乙型脑炎: viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
乙型肝炎yǐ xíng gān yán
乙型肝炎: viêm gan B