Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙型

yǐ xíng

乙型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙型 trong tiếng Việt

loại B; loại II; beta

Tra từ liên quan