Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乖乖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乖乖guāi guai

乖乖: lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!

Cụm từ
乖乖牌guāi guāi pái

乖乖牌: cậu bé (hoặc cô bé) ngoan

Cụm từ
乖乖女guāi guāi nǚ

乖乖女: cô gái ngoan; cô gái tốt

Cụm từ