Kết quả tra từ “乔迁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乔迁qiáo qiān
乔迁: chuyển đến (nơi tốt hơn); thăng chức
乔迁之喜qiáo qiān zhī xǐ
乔迁之喜: chúc mừng chuyển nhà hoặc thăng chức (thành ngữ); Chúc mừng nhà mới!