Kết quả tra từ “乔装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乔装qiáo zhuāng
乔装: giả vờ; giả bộ; cải trang
乔装打扮qiáo zhuāng dǎ bàn
乔装打扮: cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối