Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pīng

乒: (từ tượng thanh) ping; bing

Từ vựng
乒乓球台pīng pāng qiú tái

乒乓球台: bàn bóng bàn

Cụm từ
乒乓球拍pīng pāng qiú pāi

乒乓球拍: vợt bóng bàn

Cụm từ
乒乓球pīng pāng qiú

乒乓球: bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
乒乓pīng pāng

乒乓: (từ tượng thanh) lách cách; lộp cộp; (thể thao) ping-pong; bóng bàn

Cụm từ