Kết quả tra từ “乐天”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐天lè tiān
乐天: vô tư; vui vẻ; lạc quan
乐天知命lè tiān zhī mìng
乐天知命: bằng lòng với những gì mình có
乐天派lè tiān pài
乐天派: người vui vẻ; lạc quan