Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐天派樂天派

lè tiān pài

乐天派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐天派 trong tiếng Việt

người vui vẻ; lạc quan

Tra từ liên quan