Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐天樂天

lè tiān

乐天 là gì?

乐天 [lè tiān] có nghĩa là vô tư; vui vẻ; lạc quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐天 trong tiếng Việt

  1. vô tư
  2. vui vẻ
  3. lạc quan

Cách đọc và ghi nhớ 乐天

乐天 được đọc là lè tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vô tư; vui vẻ; lạc quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan